diễn kịch

diễn kịch

Các học sinh đang diễn kịch trên sân khấu của trường.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Biểu diễn trên sân khấu: "diễn kịch" chỉ hành động thể hiện một vở kịch, một tác phẩm sân khấu trước khán giả thông qua lời nói, cử chỉ hành động của diễn viên.
    • Giả vờ, làm ra vẻ (nghĩa bóng): "diễn kịch" cũng được dùng để chỉ hành động giả tạo, không thật lòng, nhằm đánh lừa người khác.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (biểu diễn sân khấu):

    • Các diễn viên đang diễn kịch trên sân khấu. (Những người nghệ sĩ đang thể hiện vở kịch trước khán giả.)
    • Anh ấy thích diễn kịch từ nhỏ. (Anh ấy yêu thích việc biểu diễn các vở kịch từ khi còn .)
  • Nghĩa bóng (giả vờ):

    • Đừng diễn kịch nữa, tôi biết anh không thực lòng. (Đừng giả vờ nữa, tôi biết anh không chân thành.)
    • ta giỏi diễn kịch để lấy lòng sếp. ( ta rất giỏi làm ra vẻ để được sếp ưu ái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "diễn kịch câm": hình thức diễn kịch không dùng lời nói, chỉ dùng cử chỉ nét mặt.

    • Nghệ thuật diễn kịch câm đòi hỏi sự tinh tế. (Hình thức biểu diễn không lời này yêu cầu kỹ năng thể hiện cao.)
  • "diễn kịch đường phố": loại hình kịch biểu diễn ngoài trời, thường mang tính tương tác với khán giả.

    • Đoàn nghệ thuật đã diễn kịch đường phố để lan tỏa thông điệp xã hội. (Họ biểu diễn kịchnơi công cộng nhằm truyền tải thông điệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Kịch (danh từ): tác phẩm sân khấu, vở diễn.

    • Vở kịch này rất nổi tiếng. (Tác phẩm sân khấu này được nhiều người biết đến.)
  • Diễn viên (danh từ): người thực hiện hành động diễn kịch.

    • Diễn viên chính đã diễn kịch rất xuất sắc. (Người đóng vai chính đã thể hiện vở kịch một cách tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Biểu diễn (động từ): trình diễn trước công chúng, thường dùng trong nhiều loại hình nghệ thuật.

    • Họ biểu diễn một vở kịch cổ điển. (Họ trình diễn một tác phẩm sân khấu truyền thống.)
  • Đóng kịch (động từ): hành động tham gia vào vở kịch, đôi khi mang nghĩa giả vờ.

    • Anh ta đóng kịch rất giỏi. (Anh ta giả vờ một cách tài tình.)
Thành ngữ liên quan
  • Diễn kịch trước mặt: giả vờ hoặc biểu diễn ngay trước sự chứng kiến của ai đó.

    • Họ diễn kịch trước mặt sếp để che giấu sai lầm. (Họ giả vờ trước mặt cấp trên nhằm che đậy lỗi lầm.)
  • Kịch hay diễn nhiều lần: nói về điều tốt lặp lại vẫn giá trị.

    • Câu chuyện ấy như một vở diễn kịch hay diễn nhiều lần. (Điều đó luôn hấp dẫn được nhắc lại nhiều.)